ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鰕帘
Bảng phân tích âm vị 鰕
Xiā
Màn tre làm rất tinh xảo (loại lưới/mành bằng tre, chế tác tỉ mỉ)
喻指制作精细的竹帘。
xiā
鰕
lián
帘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép