ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鰕狗
Bảng phân tích âm vị 鰕
Xiā
Con tép nhỏ; tép ráy (loại tôm very nhỏ thường gọi là 'tép', 'tép con')
小虾,糠虾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiā
鰕
gǒu
狗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép