Bản dịch của từ 鰕虎鱼 trong tiếng Việt

鰕虎鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

鰕虎鱼 (Danh từ)

xiā hǔ yú
01

Một họ cá nước ngọt nhỏ (cá conger/tép虎鱼類),体侧扁少数呈鳗形腹鳍融合成吸盘常见于溪流和水草区肉食性。Hán-Vi: 鰕虎 = hà hổ (tên loài)

鱼纲鰕虎鱼科。淡水肉食性小型鱼类。体侧扁,少数呈鳗形。眼小,腹鳍愈合成一吸盘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鰕虎鱼

xiā

Các từ liên quan

鰕公
鰕姑
鰕帘
鰕槎
鰕狗
虎丘
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鰕
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 𫚥
Hình thái radical:
⿰魚叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép