ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鰕酱
Bảng phân tích âm vị 鰕
Xiā
Tương làm từ tôm (tôm ướp/giã thành sốt/khô), dùng làm gia vị hoặc chấm; (Hán-Việt: hạ tương)
用虾腌制的酱。
xiā
鰕
jiàng
酱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép