Bản dịch của từ 鰕须 trong tiếng Việt

鰕须

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚxiathanh ngang

鰕须 (Danh từ)

xiā xū
01

Râu (màng) của tôm; những sợi râu nhỏ ở đầu tôm (còn gọi là ? 同音字常见写法为鰕须/蝦鬚”)

1.亦作“鰕?”。

Ví dụ
02

3.虾须帘。

Ví dụ
03

Một loại râu/触须 rất dài của tôm lớn trong biển; râu có thể dài tới vài thước, từng được dùng như rèm (Hán-Việt: hạ tu)

2.海中大虾触须。长数尺,可为帘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鰕须

xiā

Các từ liên quan

鰕公
鰕姑
鰕帘
鰕槎
鰕狗
须不
须不是
须丸
须些
须卜
鰕
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HÀ】
Các biến thể:
蝦, 𫚥
Hình thái radical:
⿰魚叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép