Bản dịch của từ 鰕骇 trong tiếng Việt
鰕骇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiā | ㄒㄧㄚ | x | ia | thanh ngang |
鰕骇 (Động từ)
【xiā hài】
01
Giật nảy, nhảy bật lên vì sợ (kẻo nhớ chữ Hán: 鰕=tôm, 骇=hãi → hình ảnh tôm giật mình)
惊跳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鰕骇
xiā
鰕
hài
骇
Các từ liên quan
鰕公
鰕姑
鰕帘
鰕槎
鰕狗
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
