Bản dịch của từ 鰖 trong tiếng Việt
鰖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuǒ | ㄊㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
鰖 (Danh từ)
【tuǒ】
01
Loài cá được nhắc đến trong sách cổ, như cá đặc biệt trong truyền thuyết.
古书上说的一种鱼。
Ví dụ
02
Cá con mới nở, giống cá nhỏ xíu vừa rời trứng.
刚孵化出来的鱼苗。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 䲊
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,⿱,左,⺼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿一丨一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵎
庹
楕
䲦
妥
㰐
撱
椭
彵
嫷
䲊
㯐
䱥
鰡
魠
䱱
䱊
䲕
鮱
鰸
䱈
䲜
鯛
䲖
䶍
騴
鏶
鶚
鰑
蘙
鐃
鰕
騯
覻
贍
䮥
