ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鰞
Bảng phân tích âm vị 鰞
Wū
〔~鰂〕cùng nghĩa với “乌贼” (mực ống), còn gọi là mực mực (mực đen) – loài mực thân mềm có thể phun mực đen để tự vệ, quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam.
〔~鰂〕同“乌贼”,亦称墨鱼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép