Bản dịch của từ 鰟 trong tiếng Việt
鰟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
鰟 (Danh từ)
【páng】
01
Xem chữ “鳑” (một loại cá trong tiếng Trung).
见“鳑”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 魴, 鳑, 𩷸
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厐
龎
磅
䮾
庬
旁
㥬
㝑
螃
徬
㑂
庞
鯃
鱬
鯸
䱄
䱙
鮡
鰶
鯄
鮷
魜
鱐
魝
䠫
囆
纆
䥩
䴿
䉨
欁
艪
䥤
譳
攝
䪁
