Bản dịch của từ 鰢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loài cá được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cá 'mã' (mã cá) trong truyền thuyết.

古书上说的一种鱼。

Ví dụ
02

Loài tôm biển gọi là 'thủy mã', hình ảnh tôm như ngựa nước.

水马,一种海虾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鰢
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Hình thái radical:
⿰,魚,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép