Bản dịch của từ 鰤 trong tiếng Việt
鰤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
鰤 (Danh từ)
【shī】
01
〔cá thi〕loài cá thân hình giống chiếc suốt dệt vải, lưng màu xanh nâu, bụng trắng bạc, sống ở biển, mùa xuân hè bơi về gần bờ.
〔~魚〕體呈紡槌形,背部藍褐色,腹部銀白色。生活于海洋,春夏遊回近岸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【THI】
- Các biến thể:
- 魳, 𫚕
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,師
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨乚一乚一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獅
蝨
厔
蓍
蒒
鶳
葹
鳲
帀
失
虱
濕
鮴
鰠
鰷
䱭
䱠
鱒
魵
鮻
䱯
鯱
鯩
鰪
𠘥
櫻
譼
齎
䵮
轜
䭤
囈
韢
䉪
欅
𠑘
