Bản dịch của từ 鰥 trong tiếng Việt
鰥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
鰥 (Danh từ)
【guān】
01
(Hình thanh, gồm bộ 魚 - cá) Loài cá lớn, dễ nhớ như cá quán to khổng lồ
(形聲。从魚。本義:一種大魚)
Ví dụ
02
Tên một loại cá lớn, còn gọi là cá quán, cá khổng lồ trong sông hồ
魚名,即鯇鯤。又名鱤魚
Ví dụ
03
Đàn ông góa vợ chưa tái giá, như người đàn ông cô đơn không vợ bên cạnh
死了妻子又未再結婚的男人
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
- Các biến thể:
- 鯀, 鯤, 䚪, 矜, 鱞, 鳏, 𣎕, 𥎅, 𧤩, 𩶊, 𩹌, 𩻲, 𩻴, 𥉀
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,眔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ丨丨一丨ノノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒄
観
矜
观
関
矝
闗
癏
綸
覌
瘝
鳏
鰝
鱸
䲜
鰚
鯔
魨
鮡
䱅
鰱
䲄
䲚
鰰
鶼
酈
𠑣
灕
䉫
灈
鼱
𠓔
䯥
鰯
顨
礭
