Bản dịch của từ 鰧 trong tiếng Việt
鰧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鰧 (Danh từ)
【téng】
01
Một loại cá trong truyền thuyết cổ đại: “(Núi Bán Thạch) nước hợp chảy ra dưới bóng núi, nhiều cá đằng, hình dáng giống cá quả, sống ở nơi nước chảy xiết, mình có vảy xanh và đuôi đỏ.”
古代传说中的一种鱼:“(半石之山)合水出于其阴,……多~鱼,状如鳜,居逵,苍文赤尾。”
Ví dụ
02
〔cá đằng〕cá có thân hình dài nhọn, đầu rộng và dẹt, miệng lớn, hàm dưới nhô ra, sống ở tầng đáy biển cạn (giúp nhớ: cá đằng thân dài như đuôi đằng bay).
〔~鱼〕体呈长锥形,头宽大而平扁,口大,下颔突出,栖息在浅海底层。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 䲍, 䲢, 鮝, 𩺭
- Hình thái radical:
- ⿰,月,鮝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一一丶丿一一丿丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲢
籐
疼
幐
䠮
儯
虅
䕨
䲍
誊
邆
䒅
鯴
鮺
鮩
鱙
鮪
魫
鰍
鮫
䰿
䲜
鰻
鱂
癫
欁
鶵
㿘
礰
鶯
鰞
躎
爟
鐮
鏽
鶹
