Bản dịch của từ 鰮 trong tiếng Việt
鰮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
鰮 (Danh từ)
【wēn】
01
Cá mòi nhỏ, giống cá cơm, thường ăn được (nhớ câu 'cá mòi nhỏ như cá ươn')
同“鰛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
- Các biến thể:
- 鰛, 鳁
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,𥁕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚丿丶一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳁
溫
豱
温
殟
鞰
轀
輼
瘟
鎾
縕
鰛
鰤
鮿
鱗
䱧
䱼
鮦
䱵
鯟
鯙
鮑
鰚
鮪
䉧
䥤
鶺
䩿
㽊
䞕
䠫
䁿
飆
䝃
䑏
爟
