Bản dịch của từ 鰴鲸 trong tiếng Việt

鰴鲸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

鰴鲸 (Danh từ)

huī jīng
01

Một loài cá voi to khỏe, mạnh mẽ (chỉ con cá voi có sức mạnh lớn)

强大有力的鲸鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鰴鲸

huī

jīng

Các từ liên quan

鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
鰴
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿲,彳,⿳,山,一,魚,攵
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨乚丨一丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép