Bản dịch của từ 鰾 trong tiếng Việt
鰾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piào | ㄆㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
鰾 (Danh từ)
【piào】
01
Xem chữ “鳔” (bọng cá giúp cá nổi trên mặt nước)
见“鳔”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鳔, 𩼾, 𩽯
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬓
徱
驃
票
漂
骠
㺓
彯
僄
䏇
䱀
鯖
魶
鰚
魰
鰄
鱻
鮔
䱄
鰏
鰭
鯄
䕾
彎
䘉
䵁
㣆
蠪
穱
龢
䪇
髑
罏
囇
