Bản dịch của từ 鱂 trong tiếng Việt
鱂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
鱂 (Danh từ)
【jiāng】
01
Xem chữ “鳉” – tên một loại cá quen thuộc trong dân gian Việt Nam (giống cá chép nhỏ, dễ nhớ vì âm gần giống “giang” – sông)
见“鳉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
- Các biến thể:
- 鳉
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,將
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚丨一丿丿乚丶丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摪
將
韁
茳
繮
疆
将
薑
姜
䕬
螀
㹔
魜
鰎
魣
鯕
鯨
鰏
鱹
鮼
䱛
鰼
鰀
䱜
鑃
鑌
髝
鷘
鰸
䪝
攟
驐
驓
轢
蘼
鰵
