Bản dịch của từ 鱃 trong tiếng Việt
鱃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
鱃 (Danh từ)
【xiū】
01
Cá tùng, một loại cá biển giống cá chình (nhớ đến cá biển mềm mại như tùng lá).
松鱼,即“海鲇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 鰍
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,羞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一丨一丿乚丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸺
烌
鵂
咻
俢
脙
貅
鏅
修
銝
脩
休
鰬
鮗
鰄
鰦
䱌
䰿
鰛
䱊
䱡
䲈
鯒
鯱
鷃
䰭
韃
䍥
欌
䫯
驉
囈
䜚
譼
䨼
轛
