Bản dịch của từ 鱇 trong tiếng Việt
鱇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāng | ㄎㄤ | N/A | N/A | N/A |
鱇 (Danh từ)
【kāng】
01
〔鮟鱇〕một loại cá mập biển sâu, có cái đầu to và miệng rộng, thường dùng để nhớ bằng cách liên tưởng đến cá mập (鮟) và cá mập khổng lồ (鱇).
〔鮟~〕见“鮟”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
- Các biến thể:
- 𩾌
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,康
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丿乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忼
嫝
㱂
康
閌
槺
漮
糠
闶
㝩
穅
躿
䱭
鮲
䲀
魸
鮚
䲘
鮐
魝
鯪
鰿
鱁
䲈
鼲
䮳
鷓
禵
饕
顪
㶙
髝
蘻
镶
䟏
鱅
