Bản dịch của từ 鱌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiàng
01

Một loại cá trong sách cổ, giống cá đuối nhưng mũi dài (nhớ câu 'cá tưởng mũi dài như đuối' để dễ liên tưởng).

古书上说的一种鱼,似魟而鼻长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鱌
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép