Bản dịch của từ 鱑 trong tiếng Việt
鱑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
鱑 (Danh từ)
【huáng】
01
Cá tầm (loài cá quý, thân dài, có vảy cứng, thường sống ở nước lạnh)
同“鳇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 鰉
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,黃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾮
䳨
瑝
䊗
鰉
䄓
隍
崲
徨
熿
锽
遑
鰂
䱕
䲄
䰽
鱱
鰔
䱄
鱎
鰷
鯅
䱚
魳
籘
亹
顭
巖
瓙
䳺
㜺
䜟
䙭
穱
鑛
矓
