Bản dịch của từ 鱒 trong tiếng Việt
鱒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
鱒 (Danh từ)
【zūn】
01
Xem chữ “鳟” (cá hồi nhỏ, thường sống ở suối)
见“鳟”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 鳟
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,尊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶ノ一丨フノフ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繜
墫
鳟
樽
鐏
鶎
遵
鷷
嶟
尊
罇
鱛
魠
魦
䱱
鮌
鰈
鮸
鯉
䲚
鰟
鱬
鮥
纔
灚
戁
讈
𠖫
躙
㩵
䙯
黴
曫
鱎
驛
