Bản dịch của từ 鱓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shàn
01

Cá chình, loại cá dài và trơn giống con lươn (dễ nhớ vì '' là cách viết khác của '' – cá chình).

同“鱔”。《龍龕手鑑•魚部》:“鱓”,“鱔”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con ve sầu, loài côn trùng kêu râm ran mùa hè (đồng âm với '', giúp nhớ nghĩa).

通“蟬(chán)”。知了。《淮南子•齊俗》:‘𪁩胡飲水數斗而不足,鱓鮪入口若露而死。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鱓
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
Các biến thể:
鱔, 鼉
Hình thái radical:
⿰,魚,單
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép