Bản dịch của từ 鱕 trong tiếng Việt
鱕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | N/A | N/A | N/A |
鱕 (Danh từ)
【fān】
01
Loài cá biển lớn, hung dữ, mỏ nhọn như lưỡi kiếm, viền có răng cưa giống cá cưa ngày nay (nhớ câu: cá phàn mỏ kiếm, viền răng cưa sắc bén như dao phay, tàu biển gặp phải dễ bị đứt).
古书中记载的一种大型的凶猛海鱼,吻部呈剑状突起,其边缘具锯齿,似类今锯鲨、锯鳐一类的鱼:“~鱼鼻有横骨如鐇(斧刃),海船逢之必断。”
Ví dụ
