Bản dịch của từ 鱗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lín
01

Vảy cá (những mảnh nhỏ bao phủ thân cá, giống như lớp áo giáp tự nhiên)

见“鳞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鱗
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
魿, 鳞, 𩻜, 𩼩, 鱗
Hình thái radical:
⿰,魚,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép