Bản dịch của từ 鱙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

(Động từ)

miáo
01

Nghéo; như 'cá nghéo' nheo; như 'cá nheo'; miáo; cá chép

鱼的一种,通常生活在淡水中,体形较长,肉质鲜美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鱙
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰魚堯
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨一一丨一一丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép