ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鱚
Bảng phân tích âm vị 鱚
Xǐ
Cá đục
鱼,体长六寸到七寸,圆筒形,银灰白,嘴尖,眼大生活在近海沙底
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép