Bản dịch của từ 鱝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fèn
01

Xem chữ '' (một loại cá đuối, dễ nhớ như cá phèn trong nước Việt)

见“鲼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鱝
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Các biến thể:
鲼, 𩸂
Hình thái radical:
⿰,魚,賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨一一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép