Bản dịch của từ 鱞 trong tiếng Việt
鱞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
鱞 (Danh từ)
【guān】
01
Giống như chữ “鳏” nghĩa là người đàn ông góa vợ (nhớ câu: “舜闵在家,父何以~?” để dễ nhớ)
同“鳏”:“舜闵在家,父何以~?”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
- Các biến thể:
- 鰥
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闗
關
倌
鳏
莞
観
鰥
冠
癏
矝
纶
窤
鱳
鯝
鮸
鮒
鮌
鮮
鱫
䲛
鰶
魮
鯅
鰍
鸀
䴑
䂎
鸈
瓥
蠹
躤
䡼
䫶
矙
鬬
鷺
