Bản dịch của từ 鱢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

sāo
01

Mùi tanh của cá (giống như mùi 'sào' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến cá và mùi hôi)

鱼腥味:“食鱼无反,则恶其~也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鱢
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Các biến thể:
鰺, 𩻦, 𫚫
Hình thái radical:
⿰,魚,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép