Bản dịch của từ 鱣 trong tiếng Việt
鱣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
- Các biến thể:
- 鱣, 䱳, 𧖞, 𩼼, 𩽱
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,亶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薝
瞻
占
栴
旜
詀
覱
飦
岾
蛅
霑
噡
鰚
鮑
鰢
鮬
鯙
鯇
鯌
䲍
鮔
鮂
䱰
鰂
㚁
䲒
䤘
鸒
瓥
躤
躝
鷽
釂
㿛
鱫
躟
