Bản dịch của từ 鱤 trong tiếng Việt
鱤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
鱤 (Danh từ)
【gǎn】
01
Xem chữ “鳡” (một loại cá nước ngọt, dễ nhớ vì chữ này có bộ thủy và âm đọc gần giống 'cảm').
见“鳡”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
- Các biến thể:
- 鰔, 鳡, 𩹸
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,感
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤗
杆
鳡
秆
稈
趕
仠
衦
簳
赶
䵟
䔈
鱗
鰲
鱻
鯼
鮞
鱞
鱐
鯜
鮓
魪
鮲
䲚
鑫
虂
鱫
䝔
爤
釂
䴫
麠
灟
囑
㶟
䲑
