Bản dịch của từ 鱪 trong tiếng Việt
鱪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
鱪 (Danh từ)
【shǔ】
01
◎ Cá Lệ (một loại cá nước ngọt, nhớ đến 'Lệ' trong tiếng Việt để dễ nhớ).
◎ 勒鱼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 鱰
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,暑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一一丨一丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暏
䩳
署
蠴
鱰
㟬
䙱
龧
襡
糬
鼠
属
鰷
䱚
䲈
魯
鰒
鰽
鯂
鮼
鰨
鯧
鯢
鮣
鬞
鱔
䵻
䥰
鑡
䴀
䥯
毊
鬠
䴅
襵
曫
