Bản dịch của từ 鱫 trong tiếng Việt
鱫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
鱫 (Danh từ)
【ài】
01
◎ 〔~鱜〕cá chình trưởng thành (chữ Hán dùng trong tiếng Nhật, nhớ như cá 'ái' lớn lên thành cá chình).
◎ 〔~鱜〕鲇的成年之鱼(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 鱜
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,愛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶丶丿丶乚丶乚丶丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伌
䬵
堨
礙
㣻
愛
碍
鴱
欬
䔽
皧
㗒
䰼
鰍
鰴
䱡
魻
魜
鮂
鯌
鯿
鮙
䲓
䰻
讒
齆
礹
鬢
爤
雦
靃
儾
䴑
䌰
衢
䥷
