Bản dịch của từ 鱬 trong tiếng Việt
鱬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
鱬 (Danh từ)
【rú】
01
Loài cá trong sách xưa, thân cá mặt người, tiếng kêu như chim uyên ương, ăn không bị ngứa (giống như truyền thuyết về sinh vật kỳ lạ, dễ nhớ nhờ hình ảnh cá mặt người).
古书中记载的一种人面鱼身的动物:“(青丘之山)英水出焉,南流注入即翼之泽,其中多赤~,其状如鱼而人面,其音如鸳鸯,食之不疥。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 𩻞, 𩹓
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襦
䤉
䰭
如
挐
䞕
䘫
檽
㹘
醹
鴽
㾒
鯤
䲒
鯴
鱃
鯕
䱀
䱪
䱚
鰷
鱁
鰇
䱄
䫷
鼟
鱨
欘
㩸
䴍
馕
鬣
䲗
壪
讘
䊳
