Bản dịch của từ 鱭 trong tiếng Việt
鱭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鱭 (Danh từ)
【jì】
01
〔cá kỳ〕cá nhỏ thân dẹp bên, dài khoảng 10 cm, màu trắng bạc, sống ở biển, mùa xuân hoặc đầu hè về sông đẻ trứng. Còn gọi là “cá đuôi phượng” (dễ nhớ vì hình dáng như đuôi phượng).
〔~魚〕身體側扁,長約十釐米,銀白色。生活在海洋中,春季或初夏到河中產卵。俗稱“鳳尾魚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 鮆, 鲚
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,齊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷑
㾵
齐
䰏
蔇
䮺
䰥
誋
勣
季
䶩
櫭
䱣
䱑
䱽
䲛
鯥
魺
鰳
鮘
魳
鯉
鮳
䲂
籫
鑱
䴍
鱶
讗
鸐
䦆
齺
髗
䲘
䝕
纛
