Bản dịch của từ 鱯 trong tiếng Việt
鱯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
鱯 (Danh từ)
【hù】
01
Xem chữ “鳠” (một loại cá trong tiếng Hán), nhớ như cá hù bơi lội trong nước.
见“鳠”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HÙ】
- Các biến thể:
- 魱, 鳠, 𩽕
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,魚,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦿
豰
户
護
簄
互
㕆
扈
弖
㺉
芐
鹱
鯢
鰵
鱃
䱵
鮄
鮞
鯗
䲈
鯝
魶
鯅
䲂
䥷
䮼
羈
醽
䲓
靃
韥
韆
䰞
醾
虆
䤗
