Bản dịch của từ 鱳 trong tiếng Việt
鱳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
鱳 (Danh từ)
【lè】
01
Loài cá quái trong truyền thuyết cổ xưa, hình dáng giống cá chép, có đuôi chim và sáu chân (như một sinh vật huyền bí trong truyền thuyết Việt).
古代传说的一种怪鱼,形状像鲤鱼,长有鸟尾和六只脚。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩺮, 𩹺
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
楽
㖀
韷
㔹
仂
阞
泐
叻
勒
砳
鰳
䲓
䱱
魰
鱺
鮰
鮤
鰚
䲚
鯩
䱏
䰷
䲇
㔶
䪌
讚
㩷
鑺
灎
龥
圞
䪍
䮾
靊
㼖
