Bản dịch của từ 鱳得 trong tiếng Việt
鱳得
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
鱳得 (Danh từ)
【lì de】
01
Tên huyện cổ (một địa danh lịch sử ở Trung Quốc)
古县名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱳得
lì
鱳
dé
得
Các từ liên quan
得一
得一元宝
得一望十
得一知己,死可无恨
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩺮, 𩹺
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
楽
㖀
韷
㔹
仂
阞
泐
叻
勒
砳
鰳
䲓
䱱
魰
鱺
鮰
鮤
鰚
䲚
鯩
䱏
䰷
䲇
㔶
䪌
讚
㩷
鑺
灎
龥
圞
䪍
䮾
靊
㼖
