Bản dịch của từ 鱴 trong tiếng Việt
鱴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
鱴 (Danh từ)
【miè】
01
Loài cá Miệt (một loại cá nước ngọt, tên gọi gợi nhớ đến cá trong tự nhiên Việt Nam)
鮆鱼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 𩽣
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩢
䘊
衊
鴓
簚
搣
烕
篾
蠛
滅
覕
㒝
鰃
鰋
鱷
鯉
鯤
鱭
鯭
鱛
鮿
魾
魝
鱈
鑵
䵳
䝕
䊴
讗
躥
躡
纛
纙
戅
䴍
䴞
