Bản dịch của từ 鱴刀 trong tiếng Việt
鱴刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
鱴刀 (Danh từ)
【miè dāo】
01
Tên khác của cá 鲚 (một loài cá nhỏ giống cá cơm/cá mồi biển)
鲚鱼的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱴刀
miè
鱴
dāo
刀
Các từ liên quan
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 𩽣
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩢
䘊
衊
鴓
簚
搣
烕
篾
蠛
滅
覕
㒝
鰃
鰋
鱷
鯉
鯤
鱭
鯭
鱛
鮿
魾
魝
鱈
鑵
䵳
䝕
䊴
讗
躥
躡
纛
纙
戅
䴍
䴞
