Bản dịch của từ 鱵 trong tiếng Việt
鱵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
鱵 (Danh từ)
【zhēn】
01
Cá thu đao
鱵鱼:体细长,亚圆筒形,眼大,口小,下颌细长如针,故亦称'针鱼'背鳍生于身体后部,臀鳍与之相等是生活于浅海河口的小型鱼类,有的也能进入淡水生活
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 𩼘
- Hình thái radical:
- ⿰魚箴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ一丶ノ一丶一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
针
眞
珍
臻
珎
桢
祯
箴
嫃
瑧
侲
轃
鱮
䱽
鮥
鯎
䲛
魴
鯕
魼
鰷
鮅
鱉
䱑
䖂
㼖
鬭
龥
讚
飌
躦
䙱
氎
籯
灦
㘜
