Bản dịch của từ 鱺 trong tiếng Việt
鱺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
鱺 (Danh từ)
【lí】
01
〔鰻~〕xem “鰻” - con lươn trơn tuột như cá chạch (giúp nhớ: lươn và lí đều có âm 'li')
〔鰻~〕見“鰻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 鱧, 鲡
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,麗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孷
劙
釐
㓯
蘺
糎
筣
骊
荲
鑗
䣫
漓
䲂
䱪
鯮
鮩
鱰
鱃
鮳
䱳
鱟
䱮
䲋
䱊
籱
爨
䂅
癵
鸝
䉹
驫
䆐
鸞
鸞
饢
麣
