Bản dịch của từ 鱼上冰 trong tiếng Việt

鱼上冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼上冰 (Danh từ)

yú shàng bīng
01

Cổ ngữ chỉ tiết tháng đầu xuân (thời tiết đầu năm khi cá bắt đầu nổi lên gần mặt băng) — chỉ thời tiết đầu xuân, đúng vào tháng Giêng.

语出《礼记.月令》:“﹝孟春之月﹞东风解冻,蛰虫始振,鱼上冰,獭祭鱼,鸿雁来。”郑玄注:“皆记时候也。”孔颖达疏:“鱼当盛寒之时,伏于水下,逐其温暖,至正月阳气既上,鱼游于水上,近于冰,故云鱼上冰也。”后因以“鱼上冰”代称正月早春时令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼上冰

shàng

bīng

Các từ liên quan

鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鱼丸
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép