Bản dịch của từ 鱼丽 trong tiếng Việt

鱼丽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼丽 (Danh từ)

yú lì
01

Cá mắc bẫy

鱼入陷阱(《诗经》赋一百七十题)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đội hình chiến đấu hình con cá thời cổ đại: chiến xa ở phía trước, bộ binh ở phía sau.

古代“鱼”阵:战车在前,步兵在后

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼丽

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép