Bản dịch của từ 鱼云 trong tiếng Việt

鱼云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼云 (Danh từ)

yú yún
01

Một đàn cá lớn tụ lại, đông như đám mây đen

1.谓规模较大的鱼群,犹如黑云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mây vảy cá (mây có vân giống vảy cá)

2.即鱼鳞云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼云

yún

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép