Bản dịch của từ 鱼信雁书 trong tiếng Việt

鱼信雁书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼信雁书 (Danh từ)

yú xìn yàn shū
01

Thư từ thời xưa (thư tín gửi qua cá hoặc ngỗng) — chỉ chung thư từ, văn thơ trao gửi

鱼信、雁书:古代指书信。后多用以指书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼信雁书

xìn

yàn

shū

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép