Bản dịch của từ 鱼儿活 trong tiếng Việt
鱼儿活
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
鱼儿活 (Danh từ)
【yú ér huó】
01
Danh xưng thời Tống chỉ nghề nuôi và buôn bán cá vàng (nghề trồng, kinh doanh cá cảnh)
宋时称养殖﹑货卖金鱼的职业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼儿活
yú
鱼
ér
儿
huó
活
Các từ liên quan
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
活业
活东
活产
活人
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
- Các biến thể:
- 魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪌
䞕
腴
𠒍
䬔
衧
酑
瑜
玙
娛
䰻
鯲
鲚
鳒
鲜
鲍
鲇
鲸
鲫
鲬
鳍
鲱
鲰
鳜
委
驻
欧
䢻
㡹
苦
昔
枇
怮
祇
㰢
骀
钓鱼
摸鱼
鱼露
鱿鱼
墨鱼
鲨鱼
鳄鱼
鲸鱼
金鱼
章鱼
