Bản dịch của từ 鱼头参政 trong tiếng Việt

鱼头参政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼头参政 (Danh từ)

yú tóu cān zhèng
01

Biệt danh chỉ người công thanh liêm, thẳng thắn dám nói thẳng (gốc từ tên họ Lỗ/字形同鱼头且性格刚直), thường dùng như danh xưng lịch sử/khắc họa tính cách

宋鲁宗道任参知政事,刚正嫉恶,遇事敢言,因其姓鲁(鱼字头),且秉性鲠直,故被称为“鱼头参政”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼头参政

tóu

cān

zhèng

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
头一无二
头七
头上
头上安头
参与
政主
政乱
政争
政事
政事堂
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép