Bản dịch của từ 鱼媚子 trong tiếng Việt

鱼媚子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼媚子 (Danh từ)

yú mèi zǐ
01

Một loại trang điểm/đeo mặt của phụ nữ thời Tống (hình như dán hoa, hình cá hoặc họa tiết trên mặt), nói chung là đồ trang sức/điểm trang trên mặt

宋代妇女的一种面饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼媚子

mèi

zi

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép